tỵ tổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sáng lập ra một học thuyết, một trường phái tư tưởng hoặc một ngành khoa học: "Tỵ tổ" là từ cũ, dùng để chỉ người có công khai sáng, đặt nền móng đầu tiên cho một hệ thống lý luận, học thuyết quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đác-uyn là tỵ tổ của tiến hóa luận. (Đác-uyn là người sáng lập ra thuyết tiến hóa.)
- Ông được tôn vinh là tỵ tổ của ngành xã hội học nước nhà. (Ông được tôn vinh là người sáng lập ra ngành xã hội học của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được suy tôn là tỵ tổ": được công nhận và tôn kính như người sáng lập.
- Nhà bác học lỗi lạc đó được suy tôn là tỵ tổ của ngành vật lý hiện đại. (Nhà bác học lỗi lạc đó được tôn vinh là người sáng lập ngành vật lý hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tổ sư (danh từ): người sáng lập ra một nghề, một môn phái võ thuật hay tôn giáo. Nghĩa rộng hơn và vẫn còn được dùng phổ biến hơn "tỵ tổ".
- Ông được coi là tổ sư của nghề gốm sứ. (Ông được coi là người sáng lập ra nghề gốm sứ.)
- Khai sơn (động từ): mở đầu, sáng lập (thường dùng cho một môn phái, dòng họ).
- Vị sư tổ đã khai sơn ngôi chùa này. (Vị sư tổ đã sáng lập ra ngôi chùa này.)
Từ đồng nghĩa
- Người sáng lập: người tạo dựng, lập nên đầu tiên.
- Ông tổ: người khởi đầu cho một nghề, một dòng họ (cách nói thân mật, dân dã hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Tỵ tổ" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. Trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng, người ta thường dùng các từ như "người sáng lập", "cha đẻ", "ông tổ" hoặc "tổ sư" thay thế.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ, sách lịch sử khoa học hoặc khi nói về các học thuyết ra đời từ lâu.
- Người sáng lập ra một học thuyết (cũ): Đác-uyn là tỵ tổ của tiến hóa luận.